xã giao

Học thuật
Thân thiện
xã giao

Anh ấy có tài xã giao rất tốt trong các buổi tiệc.

Định nghĩa
  1. Danh từ (hoặc động từ):

    • Sự giao tiếp, ứng xử theo những quy tắc, lễ nghi thông thường trong xã hội: Chỉ các mối quan hệ cách cư xử mang tính xã hội, tuân theo các chuẩn mực lịch sự, lễ phép đã được thừa nhận.
  2. Tính từ:

    • Mang tính chất lịch sự, nghi thức theo phép tắc xã hội, thường không thân mật hoặc sâu sắc: Dùng để miêu tả những hành vi, lời nói chỉ nhằm mục đích giữ phép lịch sự tối thiểu.
dụ sử dụng
  • Danh từ/Động từ:

    • Anh ấy rất giỏi xã giao, nên mối quan hệ rất rộng. (Việc giao tiếp ứng xử của anh ấy rất tốt.)
    • ấy kém xã giao nên đôi khi vô tình làm mất lòng người khác. ( ấy không giỏi trong việc ứng xử theo các quy tắc xã hội thông thường.)
  • Tính từ:

    • Đó chỉ lời khen xã giao, đừng nên để tâm nhiều. (Lời khen mang tính chất lịch sự thông thường.)
    • Họ trao nhau những cái bắt tay xã giao lạnh nhạt. (Cái bắt tay mang tính nghi thức, không thân thiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Phép xã giao": Những quy tắc, lễ nghi cơ bản trong ứng xử xã hội.

    • Biết nói lời cảm ơn xin lỗi đúng lúc phép xã giao tối thiểu.
  • "Quan hệ xã giao": Mối quan hệ xã hộimức độ giao thiệp thông thường, chưa phải thân tình.

    • Hai công ty chỉ quan hệ xã giao làm ăn, chưa hợp tác sâu.
  • "Thăm xã giao": Cuộc viếng thăm mang tính chất nghi thức, lịch sự.

    • Chuyến đi này chỉ thăm xã giao các đối tác tại địa phương.
Biến thể từ gần giống
  • Giao tiếp (động từ/danh từ): Hành động trao đổi, tiếp xúc giữa người với người (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết nhấn mạnh tính quy tắc như "xã giao").
  • Giao thiệp (động từ/danh từ): Việc quan hệ, tiếp xúc với người khác trong xã hội (gần nghĩa với "xã giao" khi dùng như danh từ/động từ).
  • Ứng xử (động từ/danh từ): Cách thức hành động, đối đãi trong các tình huống giao tiếp.
Từ đồng nghĩa
  • Lễ nghi: Các nghi thức, quy tắc trong cách cư xử (nhấn mạnh hình thức hơn).
  • Lịch sự: Tính từ chỉ sự nhã nhặn, đúng mực trong giao tiếp (có thể biểu hiện của "xã giao").
  • Nghi thức: Những quy định về hình thức trong các mối quan hệ chính thức.
Các cụm từ liên quan
  • Kém xã giao (khẩu ngữ): Chỉ người không khéo léo, không biết cách ứng xử đúng mực trong giao tiếp xã hội.
  • Khéo xã giao: Chỉ người giỏi ứng xử, giao thiệp rộng rãi đúng phép tắc.
Thành ngữ liên quan
  • "Xã giao ba tấc lưỡi": (Thành ngữ ) Ám chỉ việc giao tiếp xã hội phần nhiều dựa vào lời nói khéo léo, đôi khi tính chất hời hợt.
    • Trong công việc kinh doanh, đôi khi cũng phải dùng đến xã giao ba tấc lưỡi.
xã giao

Anh ấy có tài xã giao rất tốt trong các buổi tiệc.

  1. I d. (hoặc đg.). Sự giao tiếp bình thường trong xã hội. Phép xã giao. quan hệ xã giao rộng rãi. Kém xã giao (kng.).
  2. II t. Chỉ tính chất lịch sự theo phép . Nụ cười xã giao. Khen mấy câu xã giao. Đến thăm xã giao.